Từ
Kana: わく Romaji: waku Cấp độ: N3

湧く

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

trào ra, nảy sinh

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
湧く - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan