Từ
Kana: どぶ Romaji: dobu Cấp độ: N1

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

mương, cống, khe hở

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
溝 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan