Từ
Kana: とける Romaji: tokeru Cấp độ: N3

溶ける

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

(nội động từ) tan chảy, tan ra, hòa tan

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan