Từ
滲む
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchạy, làm mờ, lan rộng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
chạy, làm mờ, lan rộng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.