Từ
Kana: にじむ Romaji: nijimu Cấp độ: N1

滲む

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chạy, làm mờ, lan rộng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
滲む - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.