Từ
Kana: ただよう Romaji: tadayou Cấp độ: N1

漂う

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

trôi đi, lơ lửng, lơ lửng trong không khí

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
漂う - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan