Từ
Kana: つける Romaji: tsukeru Cấp độ: N4

漬ける

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ngâm, muối chua

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
漬ける - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan