Từ
火曜日
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthứ ba
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
火星
kasei
Sao Hỏa
N1
期日
kijitsu
ngày cố định, ngày thanh toán
N1
焚火
takibi
(mở) lửa
N1
連日
renjitsu
mỗi ngày
N1
下火
shitabi
cháy thấp, tàn lụi, suy tàn
N1
終日
shuujitsu
cả ngày
N1
防火
bouka
phòng cháy, chữa cháy, chống cháy
N1
日頃
higoro
thường ngày, theo thói quen
N1
日取り
hidori
ngày cố định, ngày đã định
Kanji