Từ
Kana: たく Romaji: taku Cấp độ: N3

焚く

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đốt, nhóm lửa

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
焚く - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần