Từ
無し
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkhông có
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
無数
musuu
vô số, không đếm xuể, vô hạn
N3
有無
umu
có hay không
N3
無
mu
không, sự vắng mặt
N3
無視
mushi
phớt lờ, bỏ qua, làm ngơ
N3
無駄
muda
sự lãng phí, vô ích, vô dụng
N3
無料
muryou
miễn phí, không thu tiền, cho không
N3
無事
buji
an ninh, hòa bình
N4
無くなる
nakunaru
mất đi, hết
N4
無理
muri
không thể, quá sức
Kanji