Từ
Kana: むこう Romaji: mukou Cấp độ: N1

無効

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

không hợp lệ, không có hiệu lực, không có sẵn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
無効 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần