Từ
無言
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtim lặng, không nói gì
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
独り言
hitorigoto
lời độc thoại, lời độc thoại, tự nói với chính mình
N2
無沙汰
busata
bỏ bê việc giữ liên lạc
N2
方言
hougen
phương ngữ
N2
間も無く
mamonaku
sớm thôi, trong một thời gian ngắn
N2
無限
mugen
vô hạn
N2
無地
muji
đơn giản
N2
無数
musuu
vô số, không đếm xuể, vô hạn
N3
言わば
iwaba
có thể nói là
N3
有無
umu
có hay không
Kanji