Kanji
言
Nghia trong Tiếng Việtnói, từ ngữ, tồi tệ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
diga, palavra, terrível
Tiếng Anh
say, word, dire
Tiếng Tây Ban Nha
decir, palabra, terrible
Tiếng Hàn
말하다, 단어, 끔찍한
Tiếng Pháp
dire, mot, terrible
Tiếng Ý
dire, parola, terribile
Tiếng Đức
sagen, Wort, schrecklich
Tiếng Indonesia
katakan, kata, mengerikan
Tiếng Thái
พูดสิ คำพูด ร้ายแรง
Từ
Từ có kanji này
N1
言論
genron
diễn ngôn, sự bày tỏ ý kiến, lời nói
N1
言付け
kotozuke
lời nhắn, lời gửi gắm, tin nhắn nhờ chuyển
N1
片言
katakoto
bị hỏng (liên quan đến phong cách nói, ví dụ như tiếng Nhật)
N1
言い訳
iiwake
xin lỗi, giải thích
N1
証言
shougen
bằng chứng, lời khai
N1
助言
jogen
lời khuyên, gợi ý
N1
宣言
sengen
tuyên bố, lời tuyên bố, thông báo chính thức
N1
断言
dangen
lời khẳng định, lời tuyên bố
N1
発言
hatsugen
phát ngôn, lời phát biểu, đề xuất
Câu
Câu có kanji này
N3
そんなことを言うと誤解されかねない
Sonna koto o iu to gokai sarekanenai
Nói vậy dễ bị hiểu nhầm
N4
そんな失礼なことは言うものではない
Sonna shitsurei na koto wa iu mono de wa nai
Không nên nói điều thất lễ như vậy
N1
彼の発言は誤解を招く可能性がある
Kare no hatsugen wa gokai o maneku kanousei ga aru
Phát biểu có thể gây hiểu nhầm
N4
分からない言葉があったら、辞書で調べます。
Wakaranai kotoba ga attara, jisho de shirabemasu.
Nếu có từ không hiểu, tôi tra trong từ điển.
N4
田中さんは来ないと言いました。
Tanaka-san wa konai to iimashita.
Anh Tanaka nói rằng anh ấy sẽ không đến.
N4
先生は明日テストがあると言いました。
Sensei wa ashita tesuto ga aru to iimashita.
Giáo viên nói ngày mai sẽ có kiểm tra.
N4
新しい言葉を覚えることは楽しいです。
Atarashii kotoba o oboeru koto wa tanoshii desu.
Học từ mới rất vui.
N4
先生に対して失礼なことを言いました。
Sensei ni taishite shitsurei na koto o iimashita.
Tôi đã nói điều thất lễ với giáo viên.
N3
彼が何を言いたかったのかあとでやっと分かった
Kare ga nani o iitakatta no ka ato de yatto wakatta
Sau đó tôi mới hiểu anh ấy muốn nói gì