Từ
証言
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbằng chứng, lời khai
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
言論
genron
diễn ngôn, sự bày tỏ ý kiến, lời nói
N1
言付け
kotozuke
lời nhắn, lời gửi gắm, tin nhắn nhờ chuyển
N1
片言
katakoto
bị hỏng (liên quan đến phong cách nói, ví dụ như tiếng Nhật)
N1
言い訳
iiwake
xin lỗi, giải thích
N1
~証
~shou
bằng chứng, giấy chứng nhận
N1
証拠
shouko
bằng chứng
N1
助言
jogen
lời khuyên, gợi ý
N1
宣言
sengen
tuyên bố, lời tuyên bố, thông báo chính thức
N1
断言
dangen
lời khẳng định, lời tuyên bố
Kanji