Từ
無論
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttất nhiên, dĩ nhiên, chắc chắn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
論理
ronri
lô-gic
N1
無難
bunan
sự an toàn, an ninh
N1
無礼
burei
bất lịch sự, thô lỗ
N1
弁論
benron
cuộc thảo luận, cuộc tranh luận, sự tranh luận
N1
無意味
muimi
vô nghĩa, không có ý nghĩa gì
N1
無口
mukuchi
sự dè dặt
N1
無効
mukou
không hợp lệ, không có hiệu lực, không có sẵn
N1
無言
mugon
im lặng, không nói gì
N1
無邪気
mujaki
sự hồn nhiên, sự ngây thơ
Kanji