Từ
無駄遣い
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự phung phí tiền bạc, tiêu xài hoang phí, chi tiêu vô ích
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
小遣い
kozukai
tiền tiêu vặt, tiền bỏ túi, khoản cho tiêu riêng
N2
言葉遣い
kotobazukai
cách dùng từ, cách nói, lối diễn đạt
N2
御無沙汰
gobusata
không viết hoặc liên lạc trong một thời gian
N2
無沙汰
busata
bỏ bê việc giữ liên lạc
N2
間も無く
mamonaku
sớm thôi, trong một thời gian ngắn
N2
無限
mugen
vô hạn
N2
無地
muji
đơn giản
N2
無数
musuu
vô số, không đếm xuể, vô hạn
N3
有無
umu
có hay không
Kanji