Từ
Kana: わずらわしい Romaji: wazurawashii Cấp độ: N1

煩わしい

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nặng nề, rắc rối, phức tạp

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
煩わしい - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan