Từ
Kana: ぶっか Romaji: bukka Cấp độ: N3

物価

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

giá cả hàng hóa, mặt bằng giá

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
物価 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan