Từ
Kana: ものたりない Romaji: monotarinai Cấp độ: N1

物足りない

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

không hài lòng, không đạt yêu cầu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
物足りない - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần