Từ
特産
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđặc sản, sản vật địa phương
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
~産
~san
được thực hiện tại ~
N2
共産~
kyousan~
cộng sản ~
N2
原産
gensan
nơi xuất xứ
N2
産地
sanchi
khu vực sản xuất
N2
水産
suisan
hải sản, thủy sản
N2
特殊
tokushu
đặc biệt, độc đáo
N2
特色
tokushoku
đặc sắc, nét đặc trưng, đặc điểm nổi bật
N2
特定
tokutei
cụ thể, xác định, riêng biệt
N2
特売
tokubai
giảm giá đặc biệt
Kanji