Từ
特産
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđặc sản, sản vật địa phương
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
特有
tokuyuu
đặc trưng (của, đặc biệt (với))
N1
特許
tokkyo
sự cho phép đặc biệt, bằng sáng chế
N1
特権
tokken
đặc quyền, quyền đặc biệt
N1
お産
osan
(sinh) sinh
N1
資産
shisan
tài sản, của cải, tài sản sở hữu
N1
畜産
chikusan
chăn nuôi
N1
出産
shussan
sinh con
N1
不動産
fudousan
bất động sản
N1
名産
meisan
sản phẩm được chú ý
Kanji