Từ
Kana: ずるい Romaji: zurui Cấp độ: N2

狡い

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ranh mãnh, xảo quyệt

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
狡い - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.