Từ
Kana: どくしん Romaji: dokushin Cấp độ: N3

独身

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

độc thân, chưa lập gia đình

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
独身 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần