Từ
現代
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthiện đại, thời nay
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
現実
genjitsu
thực tế, hiện thực
N3
現象
genshou
hiện tượng
N3
現状
genjou
tình trạng hiện tại
N3
現場
genba
hiện trường, nơi làm việc
N3
代金
daikin
tiền thanh toán, giá
N3
代表
daihyou
đại diện, đoàn đại biểu
N3
代理
dairi
đại diện, thay mặt
N4
〜代
dai
độ tuổi, thế hệ, giai đoạn
N4
代わり
kawari
thay thế, thay cho
Kanji