Từ
Kana: げん~ Romaji: gen~ Cấp độ: N2

現~

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

hiện tại, đương nhiệm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
現~ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan