Từ
Kana: げんぞう Romaji: genzou Cấp độ: N1

現像

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

rửa ảnh, tráng phim

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
現像 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần