Từ
理科
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkhoa học
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
自然科学
shizenkagaku
khoa học tự nhiên
N2
社会科学
shakaikagaku
khoa học xã hội
N2
人文科学
jimbunkagaku
khoa học xã hội, nhân văn
N2
総理大臣
souridaijin
Thủ tướng
N2
内科
naika
khoa nội, nội khoa
N2
百科事典
hyakkajiten
bách khoa toàn thư
N3
修理
shuuri
sự sửa chữa, sự tu sửa
N3
処理
shori
xử lý, giải quyết
N3
心理
shinri
tâm lý
Kanji