Từ
Kana: はなはだしい Romaji: hanahadashii Cấp độ: N2

甚だしい

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cực độ, quá mức, khủng khiếp

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
甚だしい - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan