Từ
Kana: うまれ Romaji: umare Cấp độ: N3

生まれ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nơi sinh

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
生まれ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan