Từ
生存
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự tồn tại, sự tồn tại, sự sinh tồn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
出生
shusshou
sinh
N1
野生
yasei
hoang dã
N2
~年生
~nensei
quầy tính tiền năm học
N2
生き生き
ikiiki
một cách sinh động, sống động
N2
生け花
ikebana
cắm hoa
N2
写生
shasei
phác họa, vẽ từ thiên nhiên
N2
小学生
shougakusei
học sinh tiểu học
N2
生ずる
shouzuru
gây ra, phát sinh, được tạo ra
N2
存じる
zonjiru
(khiêm tốn) biết
Kanji