Từ
生物
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsinh vật
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
物語
monogatari
câu chuyện, truyện kể
N3
物事
monogoto
sự việc, mọi thứ
N3
誕生
tanjou
sự ra đời, sinh ra
N4
乗り物
norimono
phương tiện giao thông
N4
生産
seisan
sản xuất
N4
着物
kimono
kimono, trang phục truyền thống Nhật
N4
高校生
koukousei
học sinh trung học phổ thông
N4
忘れ物
wasuremono
đồ bỏ quên
N4
見物
kenbutsu
tham quan, ngắm xem
Kanji