Từ
生物
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsinh vật
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
見せ物
misemono
trình diễn, triển lãm
N1
物好き
monozuki
(nhàn rỗi) sự tò mò
N1
物足りない
monotarinai
không hài lòng, không đạt yêu cầu
N1
野生
yasei
hoang dã
N2
~年生
~nensei
quầy tính tiền năm học
N2
編み物
amimono
đan lát
N2
生き生き
ikiiki
một cách sinh động, sống động
N2
生け花
ikebana
cắm hoa
N2
入れ物
iremono
hộp đựng, thùng đựng
Kanji