Từ
用語
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthuật ngữ, thuật ngữ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
略語
ryakugo
viết tắt, viết tắt
N1
標語
hyougo
khẩu hiệu, phương châm, câu cửa miệng
N2
応用
ouyou
ứng dụng, đưa vào sử dụng thực tế
N2
敬語
keigo
ngôn ngữ kính trọng (lit., ngôn ngữ tôn trọng)
N2
実用
jitsuyou
sử dụng thực tế, tiện ích
N2
熟語
jukugo
thành ngữ, ghép chữ kanji
N2
主語
shugo
(gram) chủ đề
N2
述語
jutsugo
vị ngữ
N2
通用
tsuuyou
sử dụng phổ biến, lưu thông
Kanji