Từ
痩せる
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtgầy đi, giảm cân
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Kanji
gầy đi, giảm cân
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.