Từ
Kana: しんくう Romaji: shinkuu Cấp độ: N2

真空

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chân không

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
真空 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần