Từ
真空
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchân không
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
空ろ
utsuro
trống rỗng, rỗng ruột, thẫn thờ
N1
大空
oozora
trời, bầu trời
N1
生真面目
kimajime
nghiêm túc, chân thành
N1
空間
kuukan
không gian, khoảng không, không phận
N1
空腹
kuufuku
đói
N1
上空
joukuu
bầu trời, bầu trời cao, không khí trên cao
N1
真実
shinjitsu
sự thật, thực tế
N1
真珠
shinju
ngọc trai
N1
真相
shinsou
sự thật, tình hình thực tế
Kanji