Từ
着物
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkimono, trang phục truyền thống Nhật
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
着手
chakushu
lên tàu, phóng
N1
着色
chakushoku
tô màu, nhuộm màu
N1
着席
chakuseki
ngồi xuống, ngồi vào chỗ
N1
着目
chakumoku
chú ý
N1
着陸
chakuriku
hạ cánh, chạm xuống
N1
着工
chakkou
bắt đầu công việc (xây dựng)
N1
私物
shibutsu
tài sản riêng, đồ dùng cá nhân
N1
執着
shuujaku
sự gắn bó, sự bám dính, độ bền
N1
物議
butsugi
thảo luận công khai (phê bình)
Kanji