Từ
Kana: しゅうじゃく Romaji: shuujaku Cấp độ: N1

執着

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sự gắn bó, sự bám dính, độ bền

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
執着 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần