Từ
短大
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcao đẳng cơ sở
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
大金
taikin
số tiền lớn
N1
大衆
taishuu
công chúng
N1
大胆
daitan
táo bạo, táo bạo, táo bạo
N1
大部
taibu
hầu hết (ví dụ: phần lớn, lớn hơn, khá, nhiều, nhiều)
N1
大便
daiben
phân
N1
短歌
tanka
thơ tiếng nhật 31 âm tiết
N1
短気
tanki
nóng nảy
N1
短縮
tanshuku
sự rút ngắn, viết tắt, rút gọn
N1
短波
tampa
sóng ngắn
Kanji