Từ
Kana: たんしょ Romaji: tansho Cấp độ: N2

短所

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

khiếm khuyết, điểm yếu, điều bất lợi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
短所 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần