Từ
社長
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtgiám đốc công ty
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
長々
naganaga
dài, kéo dài, rất dài
N1
年長
nenchou
thâm niên
N1
長官
choukan
trưởng, thư ký (chính phủ)
N1
長編
chouhen
dài (ví dụ: tiểu thuyết, phim)
N1
社交
shakou
đời sống xã hội
N1
社宅
shataku
nhà thuộc quyền sở hữu của công ty
N1
出社
shussha
đến làm việc
N2
~社
~sha
quầy cho công ty
N2
~長
~chou
người lãnh đạo, người đứng đầu
Kanji