Từ
Kana: はかり Romaji: hakari Cấp độ: N2

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cái cân, dụng cụ cân

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
秤 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.