Từ
Kana: つもる Romaji: tsumoru Cấp độ: N3

積もる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chất đống, tích tụ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
積もる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan