Từ
立方
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkhối lập phương
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
対立
tairitsu
sự đối đầu, sự đối lập, sự đối kháng
N2
立ち止まる
tachidomaru
dừng lại, dừng lại, đứng yên
N2
長方形
chouhoukei
hình chữ nhật, thuôn dài
N2
方角
hougaku
phương hướng, hướng, phương vị
N2
方言
hougen
phương ngữ
N2
方針
houshin
phương châm, chính sách, định hướng
N2
方程式
houteishiki
phương trình
N2
方面
houmen
phương hướng, khu vực
N2
目立つ
medatsu
nổi bật, dễ thấy
Kanji