Từ
Kana: かじょうがき Romaji: kajougaki Cấp độ: N1

箇条書

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

liệt kê theo mục, danh sách gạch đầu dòng, phân mục

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan