Từ
辞書
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttừ điển
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N4
分からない言葉があったら、辞書で調べます。
Wakaranai kotoba ga attara, jisho de shirabemasu.
Nếu có từ không hiểu, tôi tra trong từ điển.
N5
日本語を勉強するために辞書を買いました
Nihongo o benkyou suru tame ni jisho o kaimashita
Tôi mua từ điển để học tiếng Nhật
N5
辞書で意味を調べました。
Jisho de imi o shirabemashita.
Tôi tra nghĩa trong từ điển.
N3
分からない単語があったらすぐ辞書で調べるようにしている
Wakaranai tango ga attara sugu jisho de shiraberu you ni shite iru
Khi gặp từ chưa biết tôi tra từ điển ngay
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
原書
gensho
tài liệu gốc
N1
御世辞
oseji
nịnh nọt, khen ngợi
N1
書き取る
kakitoru
chép lại, viết theo lời đọc, ghi lại
N1
箇条書
kajougaki
liệt kê theo mục, danh sách gạch đầu dòng, phân mục
N1
願書
gansho
mẫu đơn đăng ký
N1
辞職
jishoku
sự từ chức
N1
書評
shohyou
đánh giá sách
N1
聖書
seisho
Kinh Thánh
N1
世辞
seji
nịnh nọt, khen ngợi
Kanji