Từ
辞書
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttừ điển
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N4
分からない言葉があったら、辞書で調べます。
Wakaranai kotoba ga attara, jisho de shirabemasu.
Nếu có từ không hiểu, tôi tra trong từ điển.
N4
日本語を勉強するために辞書を買いました
Nihongo o benkyou suru tame ni jisho o kaimashita
Tôi mua từ điển để học tiếng Nhật
N4
辞書で意味を調べました。
Jisho de imi o shirabemashita.
Tôi tra nghĩa trong từ điển.
N4
分からない単語があったらすぐ辞書で調べるようにしている
Wakaranai tango ga attara sugu jisho de shiraberu you ni shite iru
Khi gặp từ chưa biết tôi tra từ điển ngay
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji