Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

từ chức, từ, thuật ngữ

Cách đọc
Onyomi: ジ Kunyomi: や.める, いな.む Romaji: ji / ya.meru, ina.mu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha renúncia, palavra, termo
Tiếng Anh resign, word, term
Tiếng Tây Ban Nha renunciar, palabra, término
Tiếng Hàn 사임하다, 단어, 기간
Tiếng Pháp démissionner, mot, terme
Tiếng Ý dimettersi, parola, termine
Tiếng Đức Rücktritt, Wort, Amtszeit
Tiếng Indonesia mengundurkan diri, kata, istilah
Tiếng Thái ลาออก, คำ, วาระ
Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này