Từ
辞退
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttừ chối
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
後退
koutai
rút lui, lùi lại
N1
御世辞
oseji
nịnh nọt, khen ngợi
N1
辞職
jishoku
sự từ chức
N1
世辞
seji
nịnh nọt, khen ngợi
N1
退化
taika
thoái hóa, thoái hóa
N1
退治
taiji
sự tiêu diệt
N1
退職
taishoku
nghỉ hưu (từ chức vụ)
N1
脱退
dattai
sự ly khai, sự rút lui
N2
退ける
dokeru
đánh bật, gạt cái gì đó ra khỏi đường đi
Kanji