Từ
お辞儀
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcúi chào
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
御世辞
oseji
nịnh nọt, khen ngợi
N1
辞職
jishoku
sự từ chức
N1
世辞
seji
nịnh nọt, khen ngợi
N2
儀式
gishiki
buổi lễ, nghi thức, nghi lễ
N3
行儀
gyougi
lễ phép, cách cư xử, phép tắc
N3
辞める
yameru
nghỉ, từ chức, bỏ việc
N3
礼儀
reigi
cách cư xử, phép lịch sự
N3
辞退
jitai
từ chối
N4
辞典
jiten
bách khoa, sách tham khảo
Kanji