Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

nghi lễ, quy tắc, việc

Cách đọc
Onyomi: ギ Kunyomi: — Romaji: gi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha cerimônia, regra, caso
Tiếng Anh ceremony, rule, affair
Tiếng Tây Ban Nha ceremonia, regla, asunto
Tiếng Hàn 의식, 규칙, 사건
Tiếng Pháp cérémonie, règle, affaire
Tiếng Ý cerimonia, regola, affare
Tiếng Đức Zeremonie, Regel, Angelegenheit
Tiếng Indonesia upacara, aturan, urusan
Tiếng Thái พิธีการ กฎเกณฑ์ เรื่องราว
Kanji

Kanji liên quan