Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

vết thương, làm tổn thương, gây thương tích

Cách đọc
Onyomi: ショウ Kunyomi: きず, いた.む, いた.める Romaji: shou / kizu, ita.mu, ita.meru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ferida, machucado, lesionado
Tiếng Anh wound, hurt, injure
Tiếng Tây Ban Nha herir, lastimar, lesionar
Tiếng Hàn 상처 입히다, 아프게 하다, 다치게 하다
Tiếng Pháp blessure, mal, blesser
Tiếng Ý ferita, dolore, lesione
Tiếng Đức verwunden, verletzen, kränken
Tiếng Indonesia luka, sakit, cedera
Tiếng Thái บาดแผล, บาดเจ็บ, ทำให้บาดเจ็บ
Kanji

Kanji liên quan